扬扬//洋洋自得
Tổng quan
Cấu tạo: 揚 (dương) + 揚 (dương) + / + / + 洋 (dương) + 洋 (dương) + 自 (tự) + 得 (đắc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự mãn
- Biên soạn 1. be puffed up 2. be complacent
Eng
- Cihui 揚揚//洋洋自得 ángyángzìdé f.e. 1. be puffed up 2. be complacent
Cấu tạo: 揚 (dương) + 揚 (dương) + / + / + 洋 (dương) + 洋 (dương) + 自 (tự) + 得 (đắc)