揚抑抑格 dương ức ức cách Hán Việt: dương ức ức cách Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 抑 (ức) + 抑 (ức) + 格 (cách)Hán Việtdương ức ức cáchCấu tạo揚 + 抑 + 抑 + 格 · dương + ức + ức + cách nghĩa thành phần: dương + ức + ức + cách Nghĩa EngCihui 揚抑抑格 ángyìyìgé n. <lg.> dactyl