揚抑格

yáng yì gé dương ức cách

Hán Việt: dương ức cách · Pinyin: yáng yì gé

Tổng quan

thể thơ trochee

Cấu tạo: (dương) + (ức) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể thơ trochee

Eng

  • CC-CEDICT trochaic
  • Cihui trochaic