揚武耀威

yáng wǔ yào wēi dương võ diệu uy

Hán Việt: dương võ diệu uy · Pinyin: yáng wǔ yào wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (võ) + 耀 (diệu) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫耀武力,显示威风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扬威曜武"。