揚風扎毛

yáng fēng zhā máo dương phong trát mao

Hán Việt: dương phong trát mao · Pinyin: yáng fēng zhā máo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phong) + (trát) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扬风乍毛。"