扭勁兒

nữu kính nhi

Hán Việt: nữu kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扭勁兒 iǔjìnr ►See niǔjìn