扭頭兒 nữu đầu nhi Hán Việt: nữu đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtnữu đầu nhiCấu tạo扭 + 頭 + 兒 · nữu + đầu + nhi nghĩa thành phần: nữu + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 扭頭兒 iǔtóur ►See niǔtóu