扭頭畸胎 nữu đầu ki thai Hán Việt: nữu đầu ki thai Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtnữu đầu ki thaiCấu tạo扭 + 頭 + 畸 + 胎 · nữu + đầu + ki + thai nghĩa thành phần: nữu + đầu + ki + thai Nghĩa EngCihui strophocephalus