扭成團 nữu thành đoàn Hán Việt: nữu thành đoàn Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 成 (thành) + 團 (đoàn)Hán Việtnữu thành đoànCấu tạo扭 + 成 + 團 · nữu + thành + đoàn nghĩa thành phần: nữu + thành + đoàn Nghĩa EngCihui get inclinch