扭手扭腳 niǔ shǒu niǔ jiǎo · nữu thủ nữu cước Hán Việt: nữu thủ nữu cước · Pinyin: niǔ shǒu niǔ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 手 (thủ) + 扭 (nữu) + 腳 (cước)Pinyinniǔ shǒu niǔ jiǎoHán Việtnữu thủ nữu cướcCấu tạo扭 + 手 + 扭 + 腳 · nữu + thủ + nữu + cước nghĩa thành phần: nữu + thủ + nữu + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体左右扭动。形容故作娇媚或有意做作。