扭手扭腳

niǔ shǒu niǔ jiǎo nữu thủ nữu cước

Hán Việt: nữu thủ nữu cước · Pinyin: niǔ shǒu niǔ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (thủ) + (nữu) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做事扭扭捏捏,不乾淨俐落。《金瓶梅》第四九回:「他南人的營生,好的是南風,你每休要扭手扭腳的。」《醒世姻緣傳》第四三回:「這是他給你的下馬威,好叫你依他,省得到了跟前扭手扭腳的。」