扭振圖 nữu chấn đồ Hán Việt: nữu chấn đồ Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 振 (chấn) + 圖 (đồ)Hán Việtnữu chấn đồCấu tạo扭 + 振 + 圖 · nữu + chấn + đồ nghĩa thành phần: nữu + chấn + đồ Nghĩa EngCihui torsiogram