扭結器 nữu kết khí Hán Việt: nữu kết khí Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 結 (kết) + 器 (khí)Hán Việtnữu kết khíCấu tạo扭 + 結 + 器 · nữu + kết + khí nghĩa thành phần: nữu + kết + khí Nghĩa EngCihui kinker