扭轉的

nữu chuyển đích

Hán Việt: nữu chuyển đích

Tổng quan

(thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn

Cấu tạo: (nữu) + (chuyển) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn