扭轉身 nữu chuyển thân Hán Việt: nữu chuyển thân Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 身 (thân)Hán Việtnữu chuyển thânCấu tạo扭 + 轉 + 身 · nữu + chuyển + thân nghĩa thành phần: nữu + chuyển + thân Nghĩa EngCihui 扭轉身 iǔzhuǎn shēn v.o. turn round (the body)