扮醜角 bàn chǒu jiǎo · phẫn xú giác Hán Việt: phẫn xú giác · Pinyin: bàn chǒu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 醜 (xú) + 角 (giác)Pinyinbàn chǒu jiǎoHán Việtphẫn xú giácCấu tạo扮 + 醜 + 角 · phẫn + xú + giác nghĩa thành phần: phẫn + xú + giác