扮戲子 bàn xì zi · phẫn hí tử Hán Việt: phẫn hí tử · Pinyin: bàn xì zi Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 戲 (hí) + 子 (tử)Pinyinbàn xì ziHán Việtphẫn hí tửCấu tạo扮 + 戲 + 子 · phẫn + hí + tử nghĩa thành phần: phẫn + hí + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化妆演戏的人;演员。Tân Hoa Tự Điển 1.化妆演戏的人;演员。