扮演…角色 Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + … + 角 (giác) + 色 (sắc)Từ loạitínhCấu tạo扮 + 演 + … + 角 + 色 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng vaiMainlandKaggle Zh-Vi in the characterEngCihui in the character Từ liên quan Gần nghĩa扮演主角的 · 角色扮演游戏 · 扮演杰克 · 扮演角色 · 角色关系 · 角色冲突 · 角色协商 · 角色扮演