扮相兒

phẫn tương nhi

Hán Việt: phẫn tương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (tương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扮相兒 ànxiàngr ►See bànxiàng