扮鬼臉

bàn guǐ liǎn phẫn quỷ kiểm

Hán Việt: phẫn quỷ kiểm · Pinyin: bàn guǐ liǎn

Tổng quan

làm ngoáo ộp: làm xấu/le lưỡi nhát ma

Cấu tạo: (phẫn) + (quỷ) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ngoáo ộp: làm xấu/le lưỡi nhát ma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脸上装出怪样子。

Eng

  • Cihui 扮鬼臉 àn guǐliǎn v.o. grimace; make faces