扯葉兒

chě yè ér xả diệp nhi

Hán Việt: xả diệp nhi · Pinyin: chě yè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (diệp) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做作;摆架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做作;摆架子。