扯天扯地
xả thiên xả địa
Hán Việt: xả thiên xả địa · Pinyin: chě tiān chě dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漫无边际貌; 指宽大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漫无边际貌。 2.指宽大。
Eng
- Cihui 扯天扯地 hětiānchědì f.e. <coll.> chitchat
Hán Việt: xả thiên xả địa · Pinyin: chě tiān chě dì