扯扯拽拽

chě chě zhuài zhuàixả xả duệ duệ

Hán Việt: xả xả duệ duệ · Pinyin: chě chě zhuài zhuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

拉扯,用力拉,也指推推拉拉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

囉哩囉嗦的講個不停。《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲身亡》:「你思量做個馬百六,何苦扯扯拽拽,排佈這個大套子。」

Cấu tạo: 扯 (xả) + 扯 (xả) + 拽 (duệ) + 拽 (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lải nhải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囉哩囉嗦的講個不停。《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲身亡》:「你思量做個馬百六,何苦扯扯拽拽,排佈這個大套子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉扯,用力拉,也指推推拉拉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扯扯拉拉