扯犊子

chě dú zixả độc tử

Hán Việt: xả độc tử · Pinyin: chě dú zi

Tổng quan

(phương ngữ) nói nhảm

Cấu tạo: 扯 (xả) + 犢 (độc) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán gẫu
  • Tần suất từ (phương ngữ) nói nhảm , tán gẫu

Eng

  • Cihui (dialect) to talk nonsense; to chat idly
  • Tần suất từ (dialect) to talk nonsense; to chat idly

Từ liên quan

Gần nghĩa

犢子部 · 犊子