扯破

chě pòxả phá

Hán Việt: xả phá · Pinyin: chě pò

Tổng quan

xé rách

新华 · Tân Hoa Đại lục

扯裂、撕破。如:「別那麼用力拉,小心把布扯破了。」

Cấu tạo: 扯 (xả) + 破 (phá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xé rách
  • VietPhrases xé vỡ
  • Biên soạn 扯破 hěpò r.v. tear open

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扯裂、撕破。如:「別那麼用力拉,小心把布扯破了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tear open

Eng

  • Cihui tear apart

Đức

  • Handedict reißen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

撕裂