扯破
xả phá
Hán Việt: xả phá · Pinyin: chě pò
Tổng quan
xé rách
Nghĩa
Việt
- Cihui xé rách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扯裂、撕破。如:「別那麼用力拉,小心把布扯破了。」
Eng
- CC-CEDICT tear apart
- Cihui tear apart
Hán Việt: xả phá · Pinyin: chě pò
xé rách