扯葉兒 chě yè ér · xả diệp nhi Hán Việt: xả diệp nhi · Pinyin: chě yè ér Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 葉 (diệp) + 兒 (nhi)Pinyinchě yè érHán Việtxả diệp nhiCấu tạo扯 + 葉 + 兒 · xả + diệp + nhi nghĩa thành phần: xả + diệp + nhi