扯谎

chě huǎngxả hoang

Hán Việt: xả hoang · Pinyin: chě huǎng

Tổng quan

Hán Việt: XA, CHỈ HOANG nói dối; dối trá; man trá

新华 · Tân Hoa Đại lục

说假话骗人教育孩子不扯谎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

說謊、說假話。《西遊記》第三六回:「哥哥不要扯謊,人間就有這般大門?」《紅樓夢》第二一回:「沒良心的東西,過了河就拆橋,明兒還想我替你扯謊。」

Cấu tạo: 扯 (xả) + 謊 (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói dối
  • VietPhrases dối trá; man trá
  • Tần suất từ dối trá; man trá
  • Biên soạn 扯謊 hěhuǎng v.o. lie; tell a lie

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說謊、說假話。《西遊記》第三六回:「哥哥不要扯謊,人間就有這般大門?」《紅樓夢》第二一回:「沒良心的東西,過了河就拆橋,明兒還想我替你扯謊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说假话骗人教育孩子不扯谎。
  • Kaggle Zh-Vi lie in one's teeth

Eng

  • Cihui to tell a lie
  • Tần suất từ 扯謊 hěhuǎng v.o. lie; tell a lie

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

说谎