說謊

shuō huǎng thuyết hoang

Hán Việt: thuyết hoang · Pinyin: shuō huǎng

Tổng quan

nói dối | kể điều không thật nói dối。有意說不真實的話。

Cấu tạo: (thuyết) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói dối | kể điều không thật nói dối。有意說不真實的話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說假話騙人。《五代史平話.晉史.卷下》:「高麗之兵脆弱,襪囉之言誇誕,說謊的言語也,不可信從。」《儒林外史》第二五回:「鮑太爺!你疑惑我這話是說謊麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有意说不真实的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有意说不真实的话。

Eng

  • CC-CEDICT to lie|to tell an untruth
  • Cihui to lie; to tell an untruth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扯谎