扯闲篇

xả nhàn thiên

Hán Việt: xả nhàn thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (nhàn) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說些無關緊要的話。如:「你請教他問題時,小心他跟你扯閑篇。」