扯雞巴蛋

chě jī ba dàn xả kê ba đản

Hán Việt: xả kê ba đản · Pinyin: chě jī ba dàn

Tổng quan

nói xàm | lảm nhảm | chuyện nhảm nhí

Cấu tạo: (xả) + (kê) + (ba) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói xàm | lảm nhảm | chuyện nhảm nhí

Eng

  • CC-CEDICT to talk shit|to drivel|bullshit
  • Cihui to talk shit; to drivel; bullshit