扯鼓奪旗

chě gǔ duó qí xả cổ đoạt kì

Hán Việt: xả cổ đoạt kì · Pinyin: chě gǔ duó qí

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (cổ) + (đoạt) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容作战勇敢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容作战勇敢。