擾動器 nhiễu động khí Hán Việt: nhiễu động khí Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtnhiễu động khíCấu tạo擾 + 動 + 器 · nhiễu + động + khí nghĩa thành phần: nhiễu + động + khí Nghĩa EngCihui perturbator