擾流板

rǎo liú bǎn nhiễu lưu bản

Hán Việt: nhiễu lưu bản · Pinyin: rǎo liú bǎn

Tổng quan

cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không)

Cấu tạo: (nhiễu) + (lưu) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không)

Eng

  • CC-CEDICT spoiler (automotive or aeronautical)
  • Cihui spoiler (automotive or aeronautical)