擾碼器 nhiễu mã khí Hán Việt: nhiễu mã khí Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 碼 (mã) + 器 (khí)Hán Việtnhiễu mã khíCấu tạo擾 + 碼 + 器 · nhiễu + mã + khí nghĩa thành phần: nhiễu + mã + khí Nghĩa EngCihui 擾碼器 ǎomǎqì n. scrambler