扳兒平 ban nhi bình Hán Việt: ban nhi bình Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 兒 (nhi) + 平 (bình)Hán Việtban nhi bìnhCấu tạo扳 + 兒 + 平 · ban + nhi + bình nghĩa thành phần: ban + nhi + bình Nghĩa EngCihui 扳兒平 ānrpíng v.p. <coll.> extremely flat; perfectly smooth