扳大閘

ban đại áp

Hán Việt: ban đại áp

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (đại) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扳大閘 ān dàzhá v. <slang> pry open a lock (to steal sth.); burglarize