扳起臉 ban khởi kiểm Hán Việt: ban khởi kiểm Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 起 (khởi) + 臉 (kiểm)Hán Việtban khởi kiểmCấu tạo扳 + 起 + 臉 · ban + khởi + kiểm nghĩa thành phần: ban + khởi + kiểm Nghĩa EngCihui make long face