扶他那裏 fútānàlǐ · phù tha na lí Hán Việt: phù tha na lí · Pinyin: fútānàlǐ Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 他 (tha) + 那 (na) + 裏 (lí)PinyinfútānàlǐHán Việtphù tha na líCấu tạo扶 + 他 + 那 + 裏 · phù + tha + na + lí nghĩa thành phần: phù + tha + na + lí Nghĩa EngCihui futanari