扶尺員 phù xích viên Hán Việt: phù xích viên Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 尺 (xích) + 員 (viên)Hán Việtphù xích viênCấu tạo扶 + 尺 + 員 · phù + xích + viên nghĩa thành phần: phù + xích + viên Nghĩa EngCihui staffman