扶手兒 phù thủ nhi Hán Việt: phù thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtphù thủ nhiCấu tạo扶 + 手 + 兒 · phù + thủ + nhi nghĩa thành phần: phù + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 扶手兒 úshour ►See fúshou