扶手椅 fú shǒu yǐ · phù thủ y Hán Việt: phù thủ y · Pinyin: fú shǒu yǐ Tổng quan ghế bành Cấu tạo: 扶 (phù) + 手 (thủ) + 椅 (y)Pinyinfú shǒu yǐHán Việtphù thủ yCấu tạo扶 + 手 + 椅 · phù + thủ + y nghĩa thành phần: phù + thủ + y Nghĩa ViệtCihui ghế bànhEngCC-CEDICT armchairCihui armchair