扶苗兒 phù miêu nhi Hán Việt: phù miêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 苗 (miêu) + 兒 (nhi)Hán Việtphù miêu nhiCấu tạo扶 + 苗 + 兒 · phù + miêu + nhi nghĩa thành phần: phù + miêu + nhi Nghĩa EngCihui 扶苗兒 úmiáor ►See fúmiáo