扶輪國際 fú lún guó jì · phù luân quốc tế Hán Việt: phù luân quốc tế · Pinyin: fú lún guó jì Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 輪 (luân) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyinfú lún guó jìHán Việtphù luân quốc tếCấu tạo扶 + 輪 + 國 + 際 · phù + luân + quốc + tế nghĩa thành phần: phù + luân + quốc + tế