扶头酒 phù đầu tửu Hán Việt: phù đầu tửu Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 头 (đầu) + 酒 (tửu)Hán Việtphù đầu tửuCấu tạo扶 + 头 + 酒 · phù + đầu + tửu nghĩa thành phần: phù + đầu + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 易醉的酒。宋.王禹偁〈回襄陽周奉禮同年因題紙尾〉詩:「扶頭酒好無辭醉,縮項魚多且放嚵。」