批修整風 phê tu chỉnh phong Hán Việt: phê tu chỉnh phong Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 風 (phong)Hán Việtphê tu chỉnh phongCấu tạo批 + 修 + 整 + 風 · phê + tu + chỉnh + phong nghĩa thành phần: phê + tu + chỉnh + phong Nghĩa EngCihui 批修整風 īxiūzhěngfēng f.e. <PRC> criticize revisionism and rectify trends