批准書

pī zhǔn shū phê chuẩn thư

Hán Việt: phê chuẩn thư · Pinyin: pī zhǔn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (chuẩn) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 批準書 īzhǔnshū n. instrument of ratification M:¹fèn/¹zhāng

ja

  • JMdict instrument of ratification