批准者

phê chuẩn giả

Hán Việt: phê chuẩn giả

Tổng quan

người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận, người phê chuẩn, người bị bắt thú tội và khai đồng bọn người phê chuẩn, người thông qua

Cấu tạo: (phê) + (chuẩn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận, người phê chuẩn, người bị bắt thú tội và khai đồng bọn người phê chuẩn, người thông qua