批判學派 phê phán học phái Hán Việt: phê phán học phái Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việtphê phán học pháiCấu tạo批 + 判 + 學 + 派 · phê + phán + học + phái nghĩa thành phần: phê + phán + học + phái Nghĩa EngCihui 批判學派 īpànxuépài n. the critical school (in sociology)