批判学派

phê phán học phái

Hán Việt: phê phán học phái

Tổng quan

Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 學 (học) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái phê phán
  • Biên soạn the critical school (in sociology)

Eng

  • Cihui 批判學派 īpànxuépài n. the critical school (in sociology)
  • Tần suất từ n. the critical school (in sociology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

批判地 · 批判现实主义 · 批判現實主義 · 批判性地 · 批判理论 · 批判会 · 批判性 · 批判性思维