批判會 phê phán hội Hán Việt: phê phán hội Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 會 (hội)Hán Việtphê phán hộiCấu tạo批 + 判 + 會 · phê + phán + hội nghĩa thành phần: phê + phán + hội Nghĩa EngCihui 批判會 īpànhuì n. <PRC> criticism meeting