批判者 pī pàn zhě·phê phán giả Hán Việt: phê phán giả · Pinyin: pī pàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 者 (giả)Pinyinpī pàn zhěHán Việtphê phán giảCấu tạo批 + 判 + 者 · phê + phán + giả nghĩa thành phần: phê + phán + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà phê bìnhEngJMdict criticĐứcHandedict KritikerjaJMdict 批判者(ひはんしゃ) Từ liên quan Gần nghĩa批判地 · 批判 · 批判会 · 批判性 · 批判学派 · 批判性地 · 批判理论 · 批判性思维